TOOLS

PV / FV – quy đổi theo thời gian

Một bộ công cụ nhỏ để "dịch" mục tiêu tài chính qua trục thời gian: tính giá trị tương lai (FV), giá trị hiện tại (PV), và mức góp cần thiết. Đây là mô phỏng để hỗ trợ ra quyết định, không phải lời hứa hay dự báo.

Gợi ý: hãy thử "đóng đinh" 2 biến số, rồi thay đổi biến còn lại (thời hạn ↔ lãi suất ↔ mức góp). Bạn sẽ thấy kế hoạch nhạy như thế nào với thời gian.

Dịch mục tiêu thành con số có thể hành động

Chọn chế độ: FV để mô phỏng tích lũy, PV để quy đổi mục tiêu về hiện tại, hoặc Dòng tiền để ước tính mức góp hàng tháng cần thiết.

TOOLS

Bộ công cụ lãi kép (FV · PV · Dòng tiền)

Không phải để “dự báo thị trường”, mà để nhìn rõ mối quan hệ giữa kỷ luật, thời gian và dòng tiền đều đặn.

Thông số chung
Theo từng chế độ

Giả định lãi gộp theo tháng. Bảng theo năm giúp bạn thấy “điểm bẻ cong” thường đến muộn.

Tổng vốn đã góp
2.40 tỷ ₫
Giá trị danh mục sau 20 năm
7.59 tỷ ₫
Tăng trưởng tích lũy
5.19 tỷ ₫
Bảng theo năm
Cuộn ngang trên mobile
NămVốn gópGiá trị cuối nămTăng trưởng năm đóTăng trưởng lũy kế
1120.000.000 ₫125.655.681 ₫5.655.681 ₫5.655.681 ₫
2240.000.000 ₫264.469.154 ₫18.813.473 ₫24.469.154 ₫
3360.000.000 ₫417.818.211 ₫33.349.057 ₫57.818.211 ₫
4480.000.000 ₫587.224.918 ₫49.406.707 ₫107.224.918 ₫
5600.000.000 ₫774.370.722 ₫67.145.803 ₫174.370.722 ₫
6720.000.000 ₫981.113.136 ₫86.742.415 ₫261.113.136 ₫
7840.000.000 ₫1.209.504.183 ₫108.391.047 ₫369.504.183 ₫
8960.000.000 ₫1.461.810.757 ₫132.306.574 ₫501.810.757 ₫
91.080.000.000 ₫1.740.537.127 ₫158.726.369 ₫660.537.127 ₫
101.200.000.000 ₫2.048.449.789 ₫187.912.662 ₫848.449.789 ₫
111.320.000.000 ₫2.388.604.931 ₫220.155.142 ₫1.068.604.931 ₫
121.440.000.000 ₫2.764.378.761 ₫255.773.830 ₫1.324.378.761 ₫
131.560.000.000 ₫3.179.501.022 ₫295.122.261 ₫1.619.501.022 ₫
141.680.000.000 ₫3.638.092.007 ₫338.590.986 ₫1.958.092.007 ₫
151.800.000.000 ₫4.144.703.462 ₫386.611.455 ₫2.344.703.462 ₫
161.920.000.000 ₫4.704.363.756 ₫439.660.294 ₫2.784.363.756 ₫
172.040.000.000 ₫5.322.627.796 ₫498.264.040 ₫3.282.627.796 ₫
182.160.000.000 ₫6.005.632.161 ₫563.004.364 ₫3.845.632.161 ₫
192.280.000.000 ₫6.760.156.007 ₫634.523.846 ₫4.480.156.007 ₫
202.400.000.000 ₫7.593.688.360 ₫713.532.353 ₫5.193.688.360 ₫

Những năm đầu thường “lên chậm” và dễ nản. Nhưng khi thời gian đủ dài, phần tăng trưởng bắt đầu tự đẩy chính nó. Kỷ luật và thời gian thường quan trọng hơn việc cố đoán đúng thời điểm.

PV/FV chỉ là "ngôn ngữ quy đổi". Khi bạn nhất quán với giả định và kỷ luật với dòng tiền, các con số sẽ trở thành bản đồ — không phải áp lực.